| Chip xử lý |
MediaTek Dimensity 9400 (3nm, 8 nhân, xung tối đa 3.63GHz)
|
| Công nghệ màn hình |
AMOLED 6.59 inch, độ phân giải 1.5K (2760 x 1260), tần số quét 120Hz, 10-bit màu, độ sáng tối đa 4500 nits
|
| Camera |
Sau: 50MP chính (OIS) + 50MP góc rộng + 50MP tele periscope (OIS, zoom quang 3x)
Trước: 32MP, quay 4K, hỗ trợ EIS
|
| Bộ nhớ |
RAM 12GB/16GB LPDDR5X – ROM 256GB/512GB/1TB UFS 4.0
|
| Thiết kế |
Mặt lưng kính cao cấp, khung kim loại, chống nước IP68/IP69
|
| Tiêu chuẩn |
IP68/IP69 chống nước và bụi, vân tay dưới màn hình
|
| Năng lượng |
5630mAh – Sạc nhanh SuperVOOC 80W – Sạc không dây AirVOOC 50W
|
| Âm Thanh |
Loa stereo, hỗ trợ Dolby Atmos
|
| Cảm biến |
Vân tay dưới màn, gia tốc, con quay, tiệm cận, ánh sáng, từ kế
|
| Bộ sản phẩm |
Máy, cáp sạc USB-C, củ sạc nhanh 80W, que chọc SIM, ốp lưng
|
| Mạng kết nối |
2 SIM Nano – 5G SA/NSA – Wi-Fi 6/7 – Bluetooth 5.4 – NFC
|
| Hệ điều hành |
ColorOS 15 (nền Android 15 mới nhất)
|
| Kích thước & Trọng lượng |
157.35 × 74.33 × 7.85 mm – ~193g
|
| Kết nối |
USB-C, NFC, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, GPS, IR blaster
|
| Công nghệ nổi bật |
AI camera, chống rung OIS/EIS, hiển thị HDR10+, AI Note, AI Cutout
|
| Tính năng |
Alert Slider chuyển chế độ, đa nhiệm mượt, tối ưu game, chụp đêm AI
|
Thông số kỹ thuật trên được tham khảo từ Website chính hãng
Hỏi đáp & đánh giá Oppo Find X8 (Chính Hãng) chip MediaTek Dimensity 9400, màn hình AMOLED 6.59" 120Hz cùng pin 5630mAh
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi